Chương 73 · Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép

7306.11

Hàn, bằng thép không gỉ:

Other tubes, pipes and hollow profiles (for example, open seam or welded, riveted or similarly closed), of iron or steel / - Line pipe of a kind used for oil or gas pipelines: / - - Welded, of stainless steel:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 11625 SOURCE

2 dòng thuế thuộc 7306.11

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
7306.11.10Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng khác, bằng sắt hoặc thép (ví dụ, nối hở hoặc hàn, tán đinh hoặc ghép bằng cách tương tự) / - Ống dẫn sử dụng cho đường ống dẫn dầu hoặc khí: / - - Hàn, bằng thép không gỉ: / - - - Hàn điện trở theo chiều dọc (ERW)kg 7,5% 5% 10 / 8 (nhiều mức)
7306.11.90Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng khác, bằng sắt hoặc thép (ví dụ, nối hở hoặc hàn, tán đinh hoặc ghép bằng cách tương tự) / - Ống dẫn sử dụng cho đường ống dẫn dầu hoặc khí: / - - Hàn, bằng thép không gỉ: / - - - Loại kháckg 7,5% 5% 10 / 8 (nhiều mức)