Chương 73 · Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép
7306.19
Loại khác:
Other tubes, pipes and hollow profiles (for example, open seam or welded, riveted or similarly closed), of iron or steel / - Line pipe of a kind used for oil or gas pipelines: / - - Other:
3 dòng thuế thuộc 7306.19
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7306.19.10 | Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng khác, bằng sắt hoặc thép (ví dụ, nối hở hoặc hàn, tán đinh hoặc ghép bằng cách tương tự) / - Ống dẫn sử dụng cho đường ống dẫn dầu hoặc khí: / - - Loại khác: / - - - Hàn điện trở theo chiều dọc (ERW) | kg | 7,5% | 5% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7306.19.20 | Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng khác, bằng sắt hoặc thép (ví dụ, nối hở hoặc hàn, tán đinh hoặc ghép bằng cách tương tự) / - Ống dẫn sử dụng cho đường ống dẫn dầu hoặc khí: / - - Loại khác: / - - - Hàn chìm xoắn hoặc xoắn ốc bằng hồ quang | kg | 7,5% | 5% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7306.19.90 | Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng khác, bằng sắt hoặc thép (ví dụ, nối hở hoặc hàn, tán đinh hoặc ghép bằng cách tương tự) / - Ống dẫn sử dụng cho đường ống dẫn dầu hoặc khí: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 7,5% | 5% | 10 / 8 (nhiều mức) |