Chương 73 · Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép
7315.90
Các bộ phận khác:
Chain and parts thereof, of iron or steel / - Other parts:
2 dòng thuế thuộc 7315.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7315.90.20 | Xích và các bộ phận của xích, bằng sắt hoặc thép / - Các bộ phận khác: / - - Xích xe đạp hoặc xích xe mô tô | kg/chiếc | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7315.90.90 | Xích và các bộ phận của xích, bằng sắt hoặc thép / - Các bộ phận khác: / - - Loại khác | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |