Chương 73 · Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép
7320
Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép
Springs and leaves for springs, of iron or steel
10 dòng thuế thuộc 7320
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7320.10.11 | Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép / - Lò xo lá và các lá lò xo: / - - Dùng cho xe có động cơ hoặc các loại máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30: / - - - Dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | kg/chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7320.10.12 | Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép / - Lò xo lá và các lá lò xo: / - - Dùng cho xe có động cơ hoặc các loại máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30: / - - - Dùng cho xe có động cơ khác | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7320.10.19 | Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép / - Lò xo lá và các lá lò xo: / - - Dùng cho xe có động cơ hoặc các loại máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7320.10.90 | Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép / - Lò xo lá và các lá lò xo: / - - Loại khác | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7320.20.11 | Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép / - Lò xo cuộn: / - - Dùng cho xe có động cơ hoặc các loại máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30: / - - - Dùng cho xe có động cơ | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7320.20.12 | Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép / - Lò xo cuộn: / - - Dùng cho xe có động cơ hoặc các loại máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30: / - - - Dùng cho máy làm đất | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7320.20.19 | Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép / - Lò xo cuộn: / - - Dùng cho xe có động cơ hoặc các loại máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7320.20.90 | Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép / - Lò xo cuộn: / - - Loại khác | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7320.90.10 | Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép / - Loại khác: / - - Dùng cho xe có động cơ | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7320.90.90 | Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép / - Loại khác: / - - Loại khác | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |