Chương 73 · Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép

7321.19

Loại khác, kể cả dụng cụ dùng nhiên liệu rắn:

Stoves, ranges, grates, cookers (including those with subsidiary boilers for central heating), barbecues, braziers, gas-rings, plate warmers and similar non-electric domestic appliances, and parts thereof, of iron or steel / - Cooking appliances and plate warmers: / - - Other, including appliances for solid fuel:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 11894 SOURCE

2 dòng thuế thuộc 7321.19

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
7321.19.10Bếp, bếp có lò nướng, vỉ lò, bếp nấu (kể cả loại có nồi hơi phụ dùng cho hệ thống gia nhiệt trung tâm), vỉ nướng, lò nướng, lò ga hình vòng, dụng cụ hâm nóng dạng tấm và các loại đồ dùng gia đình không dùng điện tương tự, và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép / - Dụng cụ nấu và dụng cụ hâm nóng dạng tấm: / - - Loại khác, kể cả dụng cụ dùng nhiên liệu rắn: / - - - Loại dùng nhiên liệu rắnchiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
7321.19.90Bếp, bếp có lò nướng, vỉ lò, bếp nấu (kể cả loại có nồi hơi phụ dùng cho hệ thống gia nhiệt trung tâm), vỉ nướng, lò nướng, lò ga hình vòng, dụng cụ hâm nóng dạng tấm và các loại đồ dùng gia đình không dùng điện tương tự, và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép / - Dụng cụ nấu và dụng cụ hâm nóng dạng tấm: / - - Loại khác, kể cả dụng cụ dùng nhiên liệu rắn: / - - - Loại khácchiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)