Chương 73 · Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép

7323.91

Bằng gang đúc, chưa tráng men:

Table, kitchen or other household articles and parts thereof, of iron or steel; iron or steel wool; pot scourers and scouring or polishing pads, gloves and the like, of iron or steel / - Other: / - - Of cast iron, not enamelled:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 11915 SOURCE

3 dòng thuế thuộc 7323.91

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
7323.91.10Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các loại đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; bùi nhùi bằng sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép / - Loại khác: / - - Bằng gang đúc, chưa tráng men: / - - - Đồ dùng nhà bếpkg/chiếc 45% 30% 8 / 10 (nhiều mức)
7323.91.20Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các loại đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; bùi nhùi bằng sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép / - Loại khác: / - - Bằng gang đúc, chưa tráng men: / - - - Gạt tàn thuốc lákg/chiếc 45% 30% 8 / 10 (nhiều mức)
7323.91.90Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các loại đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; bùi nhùi bằng sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép / - Loại khác: / - - Bằng gang đúc, chưa tráng men: / - - - Loại kháckg/chiếc 45% 30% 8 / 10 (nhiều mức)

Sản phẩm liên quan (mapping)