Chương 73 · Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép

7325

Các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép

Other cast articles of iron or steel

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 11946 SOURCE

6 dòng thuế thuộc 7325

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
7325.10.20Các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép / - Bằng gang đúc không dẻo: / - - Nắp cống, lưới che cống và khung của chúngkg/chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
7325.10.30Các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép / - Bằng gang đúc không dẻo: / - - Máng và chén để thu mủ cao sukg/chiếc 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
7325.10.90Các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép / - Bằng gang đúc không dẻo: / - - Loại kháckg/chiếc 22,5% 15% 10 / 8 (nhiều mức)
7325.91.00Các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép / - Loại khác: / - - Bi nghiền và các hàng hóa tương tự dùng cho máy nghiềnkg/chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
7325.99.20Các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Nắp cống, lưới che cống và khung của chúngkg/chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
7325.99.90Các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg/chiếc 30% 20% 10 / 8 (nhiều mức)