Chương 74 · Đồng và các sản phẩm bằng đồng
7401
Sten đồng; đồng xi măng hóa (đồng kết tủa)
Copper mattes; cement copper (precipitated copper)
2 dòng thuế thuộc 7401
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7401.00.10 | Sten đồng; đồng xi măng hóa (đồng kết tủa) / - Sten đồng | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7401.00.20 | Sten đồng; đồng xi măng hóa (đồng kết tủa) / - Đồng xi măng hóa (đồng kết tủa) | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |