Chương 74 · Đồng và các sản phẩm bằng đồng

7419

Các sản phẩm khác bằng đồng

Other articles of copper

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 12108 SOURCE

13 dòng thuế thuộc 7419

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
7419.20.10Các sản phẩm khác bằng đồng / - Đã được đúc, đúc khuôn, rập hoặc rèn nhưng chưa được gia công thêm: / - - Xích và các bộ phận của xíchkg/chiếc 7,5% 5% 10 / 8 (nhiều mức)
7419.20.20Các sản phẩm khác bằng đồng / - Đã được đúc, đúc khuôn, rập hoặc rèn nhưng chưa được gia công thêm: / - - Thùng, két, bể chứa và các loại đồ chứa đựng tương tự không gắn các thiết bị cơ khí hoặc thiết bị gia nhiệtkg/chiếc 7,5% 5% 10 / 8 (nhiều mức)
7419.20.90Các sản phẩm khác bằng đồng / - Đã được đúc, đúc khuôn, rập hoặc rèn nhưng chưa được gia công thêm: / - - Loại kháckg/chiếc 7,5% 5% 10 / 8 (nhiều mức)
7419.80.10Các sản phẩm khác bằng đồng / - Loại khác: / - - Xích và các bộ phận của xíchkg/chiếc 7,5% 5% 10 / 8 (nhiều mức)
7419.80.21Các sản phẩm khác bằng đồng / - Loại khác: / - - Tấm đan (kể cả đai liền), phên và lưới, bằng dây đồng; sản phẩm dạng lưới bằng đồng được tạo hình bằng phương pháp đột dập và kéo giãn thành lưới: / - - - Đai liền cho máy móckg/chiếc 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7419.80.29Các sản phẩm khác bằng đồng / - Loại khác: / - - Tấm đan (kể cả đai liền), phên và lưới, bằng dây đồng; sản phẩm dạng lưới bằng đồng được tạo hình bằng phương pháp đột dập và kéo giãn thành lưới: / - - - Loại kháckg/chiếc 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7419.80.30Các sản phẩm khác bằng đồng / - Loại khác: / - - Lò xokg/chiếc 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7419.80.40Các sản phẩm khác bằng đồng / - Loại khác: / - - Hộp đựng thuốc lá điếukg/chiếc 7,5% 5% 10 / 8 (nhiều mức)
7419.80.50Các sản phẩm khác bằng đồng / - Loại khác: / - - Thiết bị nấu hoặc đun nóng, trừ loại dùng trong gia đình, và các bộ phận của các sản phẩm nàykg/chiếc 7,5% 5% 10 / 8 (nhiều mức)
7419.80.60Các sản phẩm khác bằng đồng / - Loại khác: / - - Các vật dụng được thiết kế riêng sử dụng trong nghi lễ tôn giáo (SEN)kg/chiếc 7,5% 5% 10 / 8 (nhiều mức)
7419.80.70Các sản phẩm khác bằng đồng / - Loại khác: / - - A-nốt mạ điện; dụng cụ đo dung tích (trừ loại gia dụng)kg/chiếc 7,5% 5% 10 / 8 (nhiều mức)
7419.80.80Các sản phẩm khác bằng đồng / - Loại khác: / - - Thùng, két, bể chứa và các loại đồ chứa đựng tương tự có dung tích từ 300 lít trở xuống không gắn thiết bị cơ khí hoặc thiết bị gia nhiệtkg/chiếc 7,5% 5% 10 / 8 (nhiều mức)
7419.80.90Các sản phẩm khác bằng đồng / - Loại khác: / - - Loại kháckg/chiếc 7,5% 5% 10 / 8 (nhiều mức)