Chương 75 · Niken và các sản phẩm bằng niken
7505
Niken ở dạng thanh, que, hình và dây
Nickel bars, rods, profiles and wire
4 dòng thuế thuộc 7505
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7505.11.00 | Niken ở dạng thanh, que, hình và dây / - Thanh, que và hình: / - - Bằng niken, không hợp kim | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7505.12.00 | Niken ở dạng thanh, que, hình và dây / - Thanh, que và hình: / - - Bằng hợp kim niken | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7505.21.00 | Niken ở dạng thanh, que, hình và dây / - Dây: / - - Bằng niken, không hợp kim | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7505.22.00 | Niken ở dạng thanh, que, hình và dây / - Dây: / - - Bằng hợp kim niken | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |