Chương 76 · Nhôm và các sản phẩm bằng nhôm

7616.99

Loại khác:

Other articles of aluminium / - Other: / - - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 12290 SOURCE

9 dòng thuế thuộc 7616.99

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
7616.99.20Các sản phẩm khác bằng nhôm / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Nhôm bịt đầu ống loại phù hợp dùng để sản xuất bút chì (SEN)kg/chiếc 30% 20% 10 / 8 (nhiều mức)
7616.99.30Các sản phẩm khác bằng nhôm / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Đồng xèng, hình tròn, kích thước chiều dày trên 1/10 đường kính (SEN)kg/chiếc 30% 20% 10 / 8 (nhiều mức)
7616.99.40Các sản phẩm khác bằng nhôm / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Ống chỉ, lõi suốt, guồng quay tơ và sản phẩm tương tự dùng cho sợi dệtkg/chiếc 30% 20% 10 / 8 (nhiều mức)
7616.99.51Các sản phẩm khác bằng nhôm / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Rèm: / - - - - Rèm chớp lật(SEN)kg/chiếc 22,5% 15% 10 / 8 (nhiều mức)
7616.99.59Các sản phẩm khác bằng nhôm / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Rèm: / - - - - Loại kháckg/chiếc 22,5% 15% 10 / 8 (nhiều mức)
7616.99.60Các sản phẩm khác bằng nhôm / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Máng và chén để hứng mủ cao sukg/chiếc 30% 20% 10 / 8 (nhiều mức)
7616.99.70Các sản phẩm khác bằng nhôm / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Hộp đựng thuốc lá điếukg/chiếc 22,5% 15% 10 / 8 (nhiều mức)
7616.99.80Các sản phẩm khác bằng nhôm / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Sản phẩm dạng lưới được tạo hình bằng phương pháp đột dập và kéo giãn thành lướikg/chiếc 22,5% 15% 10 / 8 (nhiều mức)
7616.99.90Các sản phẩm khác bằng nhôm / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg/chiếc 22,5% 15% 10 / 8 (nhiều mức)