Chương 78 · Chì và các sản phẩm bằng chì
7804
Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì
Lead plates, sheets, strip and foil; lead powders and flakes
4 dòng thuế thuộc 7804
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7804.11.10 | Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì / - Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng: / - - Lá, dải và lá mỏng có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm: / - - - Chiều dày không quá 0,15 mm | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7804.11.90 | Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì / - Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng: / - - Lá, dải và lá mỏng có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm: / - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7804.19.00 | Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì / - Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng: / - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7804.20.00 | Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì / - Bột và vảy chì | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |