Chương 78 · Chì và các sản phẩm bằng chì

7804

Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì

Lead plates, sheets, strip and foil; lead powders and flakes

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 12316 SOURCE

4 dòng thuế thuộc 7804

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
7804.11.10Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì / - Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng: / - - Lá, dải và lá mỏng có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm: / - - - Chiều dày không quá 0,15 mmkg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7804.11.90Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì / - Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng: / - - Lá, dải và lá mỏng có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm: / - - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7804.19.00Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì / - Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng: / - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7804.20.00Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì / - Bột và vảy chìkg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)