Chương 79 · Kẽm và các sản phẩm bằng kẽm
7907
Các sản phẩm khác bằng kẽm
Other articles of zinc
6 dòng thuế thuộc 7907
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7907.00.30 | Các sản phẩm khác bằng kẽm / - Ống máng, mái nhà, khung cửa sổ của mái nhà và các cấu kiện xây dựng khác | kg/chiếc | 15% | 10% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7907.00.40 | Các sản phẩm khác bằng kẽm / - Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông) | kg/chiếc | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7907.00.91 | Các sản phẩm khác bằng kẽm / - Loại khác: / - - Hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn thuốc lá | kg/chiếc | 15% | 10% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7907.00.92 | Các sản phẩm khác bằng kẽm / - Loại khác: / - - Các sản phẩm gia dụng khác | kg/chiếc | 15% | 10% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7907.00.93 | Các sản phẩm khác bằng kẽm / - Loại khác: / - - Tấm điện a-nốt; khuôn tô (stencil plates); đinh, đinh bấm, đai ốc, bu lông, đinh vít, đinh tán và những sản phẩm chốt tương tự; miếng kẽm hình lục giác dùng để sản xuất pin(SEN) | kg/chiếc | 15% | 10% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7907.00.99 | Các sản phẩm khác bằng kẽm / - Loại khác: / - - Loại khác | kg/chiếc | 15% | 10% | 10 / 8 (nhiều mức) |