Chương 80 · Thiếc và các sản phẩm bằng thiếc
8003
Thiếc ở dạng thanh, que, dạng hình và dây
Tin bars, rods, profiles and wire
2 dòng thuế thuộc 8003
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8003.00.10 | Thiếc ở dạng thanh, que, dạng hình và dây / - Thanh và que hàn | kg | 15% | 10% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 8003.00.90 | Thiếc ở dạng thanh, que, dạng hình và dây / - Loại khác | kg | 4,5% | 3% | 10 / 8 (nhiều mức) |