Chương 80 · Thiếc và các sản phẩm bằng thiếc

8007

Các sản phẩm khác bằng thiếc

Other articles of tin

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 12378 SOURCE

7 dòng thuế thuộc 8007

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
8007.00.20Các sản phẩm khác bằng thiếc / - Dạng tấm, lá và dải, có chiều dày trên 0,2 mmkg/chiếc 4,5% 3% 10 / 8 (nhiều mức)
8007.00.30Các sản phẩm khác bằng thiếc / - Lá mỏng (đã hoặc chưa in hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự), có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm; dạng bột và vảykg/chiếc 4,5% 3% 10 / 8 (nhiều mức)
8007.00.40Các sản phẩm khác bằng thiếc / - Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông)kg/chiếc 7,5% 5% 10 / 8 (nhiều mức)
8007.00.91Các sản phẩm khác bằng thiếc / - Loại khác: / - - Hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn thuốc lákg/chiếc 30% 20% 10 / 8 (nhiều mức)
8007.00.92Các sản phẩm khác bằng thiếc / - Loại khác: / - - Các sản phẩm gia dụng kháckg/chiếc 30% 20% 10 / 8 (nhiều mức)
8007.00.93Các sản phẩm khác bằng thiếc / - Loại khác: / - - Ống có thể gấp lại được (collapsible tubes)kg/chiếc 30% 20% 10 / 8 (nhiều mức)
8007.00.99Các sản phẩm khác bằng thiếc / - Loại khác: / - - Loại kháckg/chiếc 30% 20% 10 / 8 (nhiều mức)