Chương 80 · Thiếc và các sản phẩm bằng thiếc
8007
Các sản phẩm khác bằng thiếc
Other articles of tin
7 dòng thuế thuộc 8007
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8007.00.20 | Các sản phẩm khác bằng thiếc / - Dạng tấm, lá và dải, có chiều dày trên 0,2 mm | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 8007.00.30 | Các sản phẩm khác bằng thiếc / - Lá mỏng (đã hoặc chưa in hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự), có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm; dạng bột và vảy | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 8007.00.40 | Các sản phẩm khác bằng thiếc / - Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông) | kg/chiếc | 7,5% | 5% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 8007.00.91 | Các sản phẩm khác bằng thiếc / - Loại khác: / - - Hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn thuốc lá | kg/chiếc | 30% | 20% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 8007.00.92 | Các sản phẩm khác bằng thiếc / - Loại khác: / - - Các sản phẩm gia dụng khác | kg/chiếc | 30% | 20% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 8007.00.93 | Các sản phẩm khác bằng thiếc / - Loại khác: / - - Ống có thể gấp lại được (collapsible tubes) | kg/chiếc | 30% | 20% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 8007.00.99 | Các sản phẩm khác bằng thiếc / - Loại khác: / - - Loại khác | kg/chiếc | 30% | 20% | 10 / 8 (nhiều mức) |