Chương 81 · Kim loại cơ bản khác; gốm kim loại; các sản phẩm của chúng
8106.90
Loại khác:
Bismuth and articles thereof, including waste and scrap / - Other:
2 dòng thuế thuộc 8106.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8106.90.10 | Bismut và các sản phẩm làm từ bismut, kể cả phế liệu và mảnh vụn / - Loại khác: / - - Bismut chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8106.90.90 | Bismut và các sản phẩm làm từ bismut, kể cả phế liệu và mảnh vụn / - Loại khác: / - - Loại khác | kg/chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |