Chương 81 · Kim loại cơ bản khác; gốm kim loại; các sản phẩm của chúng
8112.69
Loại khác:
Beryllium, chromium, hafnium, rhenium, thallium, cadmium, germanium, vanadium, gallium, indium and niobium (columbium), and articles of these metals, including waste and scrap / - Cadmium: / - - Other:
2 dòng thuế thuộc 8112.69
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8112.69.10 | Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi), và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn / - Cađimi: / - - Loại khác: / - - - Chưa gia công; bột | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8112.69.90 | Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi), và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn / - Cađimi: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |