Chương 84 · Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng

8421

Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí

Centrifuges, including centrifugal dryers; filtering or purifying machinery and apparatus for liquids or gases

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 13438 SOURCE

45 dòng thuế thuộc 8421

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
8421.11.00Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm: / - - Máy tách kemchiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.12.00Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm: / - - Máy làm khô quần áochiếc 27% 18% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.19.10Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm: / - - Loại khác: / - - - Loại sử dụng trong sản xuất đườngchiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.19.90Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm: / - - Loại khác: / - - - Loại khácchiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.21.11Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Để lọc hoặc tinh chế nước: / - - - Công suất lọc không quá 500 lít/giờ: / - - - - Máy và thiết bị lọc sử dụng trong gia đìnhchiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.21.19Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Để lọc hoặc tinh chế nước: / - - - Công suất lọc không quá 500 lít/giờ: / - - - - Loại khácchiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.21.22Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Để lọc hoặc tinh chế nước: / - - - Công suất lọc trên 500 lít/giờ: / - - - - Hoạt động bằng điệnchiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.21.23Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Để lọc hoặc tinh chế nước: / - - - Công suất lọc trên 500 lít/giờ: / - - - - Không hoạt động bằng điệnchiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.22.30Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Để lọc hoặc tinh chế đồ uống trừ nước: / - - - Hoạt động bằng điện, công suất trên 500 lít/giờchiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.22.90Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Để lọc hoặc tinh chế đồ uống trừ nước: / - - - Loại khácchiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.23.11Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Bộ lọc dầu hoặc xăng cho động cơ đốt trong: / - - - Dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30: / - - - - Bộ lọc dầuchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.23.19Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Bộ lọc dầu hoặc xăng cho động cơ đốt trong: / - - - Dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30: / - - - - Loại khácchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.23.21Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Bộ lọc dầu hoặc xăng cho động cơ đốt trong: / - - - Dùng cho xe có động cơ thuộc Chương 87: / - - - - Bộ lọc dầuchiếc 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.23.29Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Bộ lọc dầu hoặc xăng cho động cơ đốt trong: / - - - Dùng cho xe có động cơ thuộc Chương 87: / - - - - Loại khácchiếc 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.23.91Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Bộ lọc dầu hoặc xăng cho động cơ đốt trong: / - - - Loại khác: / - - - - Bộ lọc dầuchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.23.99Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Bộ lọc dầu hoặc xăng cho động cơ đốt trong: / - - - Loại khác: / - - - - Loại khácchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.29.10Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Loại khác: / - - - Loại phù hợp dùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệmchiếc 5% 0% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
8421.29.20Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Loại khác: / - - - Loại sử dụng trong sản xuất đườngchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.29.30Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Loại khác: / - - - Loại sử dụng trong hoạt động khoan dầuchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.29.40Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Loại khác: / - - - Loại khác, bộ lọc xăngchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.29.50Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Loại khác: / - - - Loại khác, bộ lọc dầuchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.29.60Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Loại khác: / - - - Loại khác, bằng fluoropolyme và có màng lọc hoặc màng tinh chế với độ dày không quá 140 micron (SEN)chiếc 5% 0% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
8421.29.90Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Loại khác: / - - - Loại khácchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.31.10Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế các loại khí: / - - Bộ lọc khí nạp cho động cơ đốt trong: / - - - Dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30chiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.31.20Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế các loại khí: / - - Bộ lọc khí nạp cho động cơ đốt trong: / - - - Dùng cho xe có động cơ thuộc Chương 87chiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.31.90Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế các loại khí: / - - Bộ lọc khí nạp cho động cơ đốt trong: / - - - Loại khácchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.32.00Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế các loại khí: / - - Bộ chuyển đổi xúc tác hoặc bộ lọc hạt, có hoặc không kết hợp, để tinh chế hoặc lọc khí thải từ động cơ đốt trongchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.39.20Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế các loại khí: / - - Loại khác: / - - - Máy lọc không khíchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.39.30Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế các loại khí: / - - Loại khác: / - - - Loại khác, có vỏ bằng thép không gỉ và có lỗ ống đầu vào và đầu ra có đường kính trong không quá 1,3 cmchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.39.90Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế các loại khí: / - - Loại khác: / - - - Loại khácchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.91.10Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Của máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm: / - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.12.00chiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.91.20Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Của máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm: / - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.19.10chiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.91.90Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Của máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm: / - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.11.00 hoặc 8421.19.90chiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.99.21Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Lõi lọc của thiết bị lọc thuộc phân nhóm 8421.23: / - - - - Của phân nhóm 8421.23.11 hoặc 8421.23.21 (SEN)chiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.99.29Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Lõi lọc của thiết bị lọc thuộc phân nhóm 8421.23: / - - - - Loại khác (SEN)chiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.99.30Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.31chiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.99.40Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.29.50chiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.99.50Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.29.60chiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.99.60Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.39.30chiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.99.70Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.39.90chiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.99.91Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.29.20chiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.99.94Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.21.11chiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.99.96Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.23.11 hoặc 8421.23.91chiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.99.97Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.23.19 hoặc 8421.23.99chiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8421.99.99Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Loại khácchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)

Sản phẩm liên quan (mapping)