Chương 84 · Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng
8421
Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí
Centrifuges, including centrifugal dryers; filtering or purifying machinery and apparatus for liquids or gases
45 dòng thuế thuộc 8421
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8421.11.00 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm: / - - Máy tách kem | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.12.00 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm: / - - Máy làm khô quần áo | chiếc | 27% | 18% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.19.10 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm: / - - Loại khác: / - - - Loại sử dụng trong sản xuất đường | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.19.90 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.21.11 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Để lọc hoặc tinh chế nước: / - - - Công suất lọc không quá 500 lít/giờ: / - - - - Máy và thiết bị lọc sử dụng trong gia đình | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.21.19 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Để lọc hoặc tinh chế nước: / - - - Công suất lọc không quá 500 lít/giờ: / - - - - Loại khác | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.21.22 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Để lọc hoặc tinh chế nước: / - - - Công suất lọc trên 500 lít/giờ: / - - - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.21.23 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Để lọc hoặc tinh chế nước: / - - - Công suất lọc trên 500 lít/giờ: / - - - - Không hoạt động bằng điện | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.22.30 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Để lọc hoặc tinh chế đồ uống trừ nước: / - - - Hoạt động bằng điện, công suất trên 500 lít/giờ | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.22.90 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Để lọc hoặc tinh chế đồ uống trừ nước: / - - - Loại khác | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.23.11 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Bộ lọc dầu hoặc xăng cho động cơ đốt trong: / - - - Dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30: / - - - - Bộ lọc dầu | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.23.19 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Bộ lọc dầu hoặc xăng cho động cơ đốt trong: / - - - Dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30: / - - - - Loại khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.23.21 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Bộ lọc dầu hoặc xăng cho động cơ đốt trong: / - - - Dùng cho xe có động cơ thuộc Chương 87: / - - - - Bộ lọc dầu | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.23.29 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Bộ lọc dầu hoặc xăng cho động cơ đốt trong: / - - - Dùng cho xe có động cơ thuộc Chương 87: / - - - - Loại khác | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.23.91 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Bộ lọc dầu hoặc xăng cho động cơ đốt trong: / - - - Loại khác: / - - - - Bộ lọc dầu | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.23.99 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Bộ lọc dầu hoặc xăng cho động cơ đốt trong: / - - - Loại khác: / - - - - Loại khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.29.10 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Loại khác: / - - - Loại phù hợp dùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm | chiếc | 5% | 0% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.29.20 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Loại khác: / - - - Loại sử dụng trong sản xuất đường | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.29.30 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Loại khác: / - - - Loại sử dụng trong hoạt động khoan dầu | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.29.40 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Loại khác: / - - - Loại khác, bộ lọc xăng | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.29.50 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Loại khác: / - - - Loại khác, bộ lọc dầu | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.29.60 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Loại khác: / - - - Loại khác, bằng fluoropolyme và có màng lọc hoặc màng tinh chế với độ dày không quá 140 micron (SEN) | chiếc | 5% | 0% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.29.90 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.31.10 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế các loại khí: / - - Bộ lọc khí nạp cho động cơ đốt trong: / - - - Dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.31.20 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế các loại khí: / - - Bộ lọc khí nạp cho động cơ đốt trong: / - - - Dùng cho xe có động cơ thuộc Chương 87 | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.31.90 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế các loại khí: / - - Bộ lọc khí nạp cho động cơ đốt trong: / - - - Loại khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.32.00 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế các loại khí: / - - Bộ chuyển đổi xúc tác hoặc bộ lọc hạt, có hoặc không kết hợp, để tinh chế hoặc lọc khí thải từ động cơ đốt trong | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.39.20 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế các loại khí: / - - Loại khác: / - - - Máy lọc không khí | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.39.30 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế các loại khí: / - - Loại khác: / - - - Loại khác, có vỏ bằng thép không gỉ và có lỗ ống đầu vào và đầu ra có đường kính trong không quá 1,3 cm | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.39.90 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế các loại khí: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.91.10 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Của máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm: / - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.12.00 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.91.20 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Của máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm: / - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.19.10 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.91.90 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Của máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm: / - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.11.00 hoặc 8421.19.90 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.99.21 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Lõi lọc của thiết bị lọc thuộc phân nhóm 8421.23: / - - - - Của phân nhóm 8421.23.11 hoặc 8421.23.21 (SEN) | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.99.29 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Lõi lọc của thiết bị lọc thuộc phân nhóm 8421.23: / - - - - Loại khác (SEN) | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.99.30 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.31 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.99.40 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.29.50 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.99.50 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.29.60 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.99.60 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.39.30 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.99.70 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.39.90 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.99.91 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.29.20 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.99.94 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.21.11 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.99.96 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.23.11 hoặc 8421.23.91 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.99.97 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.23.19 hoặc 8421.23.99 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8421.99.99 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí / - Bộ phận: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Loại khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |