Chương 84 · Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng
8424
Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự
Mechanical appliances (whether or not hand-operated) for projecting, dispersing or spraying liquids or powders; fire extinguishers, whether or not charged; spray guns and similar appliances; steam or sand blasting machines and similar jet projecting machines
31 dòng thuế thuộc 8424
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8424.10.10 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự / - Bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp: / - - Loại sử dụng cho phương tiện bay | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8424.10.90 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự / - Bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp: / - - Loại khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8424.20.11 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự / - Súng phun và các thiết bị tương tự: / - - Hoạt động bằng điện: / - - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8424.20.19 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự / - Súng phun và các thiết bị tương tự: / - - Hoạt động bằng điện: / - - - Loại khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8424.20.21 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự / - Súng phun và các thiết bị tương tự: / - - Không hoạt động bằng điện: / - - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8424.20.29 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự / - Súng phun và các thiết bị tương tự: / - - Không hoạt động bằng điện: / - - - Loại khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8424.30.00 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự / - Máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8424.41.10 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự / - Thiết bị phun dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn: / - - Thiết bị phun xách tay: / - - - Thiết bị phun thuốc trừ sâu hoạt động bằng tay | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8424.41.20 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự / - Thiết bị phun dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn: / - - Thiết bị phun xách tay: / - - - Loại khác, không hoạt động bằng điện | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8424.41.90 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự / - Thiết bị phun dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn: / - - Thiết bị phun xách tay: / - - - Loại khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8424.49.10 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự / - Thiết bị phun dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn: / - - Loại khác: / - - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8424.49.20 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự / - Thiết bị phun dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn: / - - Loại khác: / - - - Không hoạt động bằng điện | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8424.82.10 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự / - Thiết bị khác: / - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn: / - - - Hệ thống tưới kiểu nhỏ giọt | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8424.82.20 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự / - Thiết bị khác: / - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn: / - - - Loại khác, hoạt động bằng điện | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8424.82.30 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự / - Thiết bị khác: / - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn: / - - - Loại khác, không hoạt động bằng điện | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8424.89.10 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự / - Thiết bị khác: / - - Loại khác: / - - - Thiết bị phun, xịt hoạt động bằng tay sử dụng trong gia đình có dung tích không quá 3 lít | chiếc | 12% | 8% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8424.89.20 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự / - Thiết bị khác: / - - Loại khác: / - - - Đầu bình phun, xịt có gắn vòi | chiếc | 12% | 8% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8424.89.40 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự / - Thiết bị khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác, chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng để sản xuất tấm nền của tấm mạch in hoặc tấm dây in hoặc linh kiện của chúng | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8424.89.50 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự / - Thiết bị khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác, hoạt động bằng điện | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8424.89.90 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự / - Thiết bị khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác, không hoạt động bằng điện | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8424.90.10 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự / - Bộ phận: / - - Của bình dập lửa | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8424.90.21 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự / - Bộ phận: / - - Của súng phun và các thiết bị tương tự: / - - - Hoạt động bằng điện: / - - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.20.11 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8424.90.23 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự / - Bộ phận: / - - Của súng phun và các thiết bị tương tự: / - - - Hoạt động bằng điện: / - - - - Loại khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8424.90.24 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự / - Bộ phận: / - - Của súng phun và các thiết bị tương tự: / - - - Không hoạt động bằng điện: / - - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.20.21 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8424.90.29 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự / - Bộ phận: / - - Của súng phun và các thiết bị tương tự: / - - - Không hoạt động bằng điện: / - - - - Loại khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8424.90.30 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự / - Bộ phận: / - - Của máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8424.90.93 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự / - Bộ phận: / - - Của thiết bị khác: / - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.82.10 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8424.90.94 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự / - Bộ phận: / - - Của thiết bị khác: / - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.41.10, 8424.41.20, 8424.49.20 hoặc 8424.82.30 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8424.90.95 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự / - Bộ phận: / - - Của thiết bị khác: / - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.41.90, 8424.49.10 hoặc 8424.82.20 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8424.90.96 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự / - Bộ phận: / - - Của thiết bị khác: / - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.89.40 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8424.90.99 | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự / - Bộ phận: / - - Của thiết bị khác: / - - - Loại khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |