Chương 84 · Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng

8428.32

Loại khác, dạng gàu:

Other lifting, handling, loading or unloading machinery (for example, lifts, escalators, conveyors, teleferics) / - Other continuous-action elevators and conveyors, for goods or materials: / - - Other, bucket type:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 13637 SOURCE

2 dòng thuế thuộc 8428.32

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
8428.32.10Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy (lift), thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo) / - Máy nâng hạ và băng tải hoạt động liên tục khác, để vận tải hàng hóa hoặc vật liệu: / - - Loại khác, dạng gàu: / - - - Loại sử dụng trong nông nghiệpchiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
8428.32.90Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy (lift), thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo) / - Máy nâng hạ và băng tải hoạt động liên tục khác, để vận tải hàng hóa hoặc vật liệu: / - - Loại khác, dạng gàu: / - - - Loại khácchiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)