Chương 84 · Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng
8428.32
Loại khác, dạng gàu:
Other lifting, handling, loading or unloading machinery (for example, lifts, escalators, conveyors, teleferics) / - Other continuous-action elevators and conveyors, for goods or materials: / - - Other, bucket type:
2 dòng thuế thuộc 8428.32
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8428.32.10 | Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy (lift), thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo) / - Máy nâng hạ và băng tải hoạt động liên tục khác, để vận tải hàng hóa hoặc vật liệu: / - - Loại khác, dạng gàu: / - - - Loại sử dụng trong nông nghiệp | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8428.32.90 | Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy (lift), thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo) / - Máy nâng hạ và băng tải hoạt động liên tục khác, để vận tải hàng hóa hoặc vật liệu: / - - Loại khác, dạng gàu: / - - - Loại khác | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |