Chương 84 · Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng
8431.49
Loại khác:
Parts suitable for use solely or principally with the machinery of headings 84.25 to 84.30 / - Of machinery of heading 84.26, 84.29 or 84.30: / - - Other:
6 dòng thuế thuộc 8431.49
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8431.49.10 | Các bộ phận chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng cho các loại máy thuộc các nhóm từ 84.25 đến 84.30 / - Của máy thuộc nhóm 84.26, 84.29 hoặc 84.30: / - - Loại khác: / - - - Bộ phận của máy thuộc nhóm 84.26 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8431.49.20 | Các bộ phận chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng cho các loại máy thuộc các nhóm từ 84.25 đến 84.30 / - Của máy thuộc nhóm 84.26, 84.29 hoặc 84.30: / - - Loại khác: / - - - Lưỡi cắt hoặc mũi lưỡi cắt dùng cho máy cào, máy san hoặc máy cạp | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8431.49.40 | Các bộ phận chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng cho các loại máy thuộc các nhóm từ 84.25 đến 84.30 / - Của máy thuộc nhóm 84.26, 84.29 hoặc 84.30: / - - Loại khác: / - - - Lưỡi cắt hoặc mũi lưỡi cắt dùng cho máy ủi đất lưỡi thẳng hoặc máy ủi đất lưỡi nghiêng | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8431.49.50 | Các bộ phận chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng cho các loại máy thuộc các nhóm từ 84.25 đến 84.30 / - Của máy thuộc nhóm 84.26, 84.29 hoặc 84.30: / - - Loại khác: / - - - Của xe lu lăn đường | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8431.49.60 | Các bộ phận chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng cho các loại máy thuộc các nhóm từ 84.25 đến 84.30 / - Của máy thuộc nhóm 84.26, 84.29 hoặc 84.30: / - - Loại khác: / - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8430.20.00 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8431.49.90 | Các bộ phận chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng cho các loại máy thuộc các nhóm từ 84.25 đến 84.30 / - Của máy thuộc nhóm 84.26, 84.29 hoặc 84.30: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |