Chương 84 · Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng

8482

Ổ bi hoặc ổ đũa

Ball or roller bearings

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 14601 SOURCE

8 dòng thuế thuộc 8482

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
8482.10.00Ổ bi hoặc ổ đũa / - Ổ bichiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
8482.20.00Ổ bi hoặc ổ đũa / - Ổ đũa côn, kể cả cụm linh kiện vành côn và đũa cônchiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
8482.30.00Ổ bi hoặc ổ đũa / - Ổ đũa cầuchiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
8482.40.00Ổ bi hoặc ổ đũa / - Ổ đũa kim, kể cả lồng (cage) và đũa kim đã lắp rápchiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
8482.50.00Ổ bi hoặc ổ đũa / - Các loại ổ đũa hình trụ khác, kể cả lồng (cage) và đũa đã lắp rắpchiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
8482.80.00Ổ bi hoặc ổ đũa / - Loại khác, kể cả ổ kết hợp bi cầu/bi đũachiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
8482.91.00Ổ bi hoặc ổ đũa / - Bộ phận: / - - Bi, kim và đũachiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
8482.99.00Ổ bi hoặc ổ đũa / - Bộ phận: / - - Loại khácchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)