Chương 85 · Máy điện và thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi và tái tạo âm thanh, máy ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình, bộ phận và phụ kiện của các loại máy trên
8501
Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện)
Electric motors and generators (excluding generating sets)
61 dòng thuế thuộc 8501
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8501.10.21 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ có công suất không quá 37,5 W: / - - Động cơ một chiều: / - - - Động cơ bước: / - - - - Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.10.22 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ có công suất không quá 37,5 W: / - - Động cơ một chiều: / - - - Động cơ bước: / - - - - Loại khác, công suất không quá 5 W | chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.10.29 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ có công suất không quá 37,5 W: / - - Động cơ một chiều: / - - - Động cơ bước: / - - - - Loại khác | chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.10.30 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ có công suất không quá 37,5 W: / - - Động cơ một chiều: / - - - Động cơ hướng trục (SEN) | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.10.41 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ có công suất không quá 37,5 W: / - - Động cơ một chiều: / - - - Loại khác: / - - - - Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.10.49 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ có công suất không quá 37,5 W: / - - Động cơ một chiều: / - - - Loại khác: / - - - - Loại khác | chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.10.51 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ có công suất không quá 37,5 W: / - - Động cơ khác, kể cả động cơ vạn năng (một chiều/xoay chiều): / - - - Động cơ bước: / - - - - Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.10.59 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ có công suất không quá 37,5 W: / - - Động cơ khác, kể cả động cơ vạn năng (một chiều/xoay chiều): / - - - Động cơ bước: / - - - - Loại khác | chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.10.60 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ có công suất không quá 37,5 W: / - - Động cơ khác, kể cả động cơ vạn năng (một chiều/xoay chiều): / - - - Động cơ hướng trục (SEN) | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.10.91 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ có công suất không quá 37,5 W: / - - Động cơ khác, kể cả động cơ vạn năng (một chiều/xoay chiều): / - - - Loại khác: / - - - - Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.10.99 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ có công suất không quá 37,5 W: / - - Động cơ khác, kể cả động cơ vạn năng (một chiều/xoay chiều): / - - - Loại khác: / - - - - Loại khác | chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.20.12 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ vạn năng một chiều/xoay chiều có công suất trên 37,5 W: / - - Công suất không quá 1 kW: / - - - Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.20.19 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ vạn năng một chiều/xoay chiều có công suất trên 37,5 W: / - - Công suất không quá 1 kW: / - - - Loại khác | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.20.21 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ vạn năng một chiều/xoay chiều có công suất trên 37,5 W: / - - Công suất trên 1 kW: / - - - Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.20.29 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ vạn năng một chiều/xoay chiều có công suất trên 37,5 W: / - - Công suất trên 1 kW: / - - - Loại khác | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.31.30 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện: / - - Công suất không quá 750 W: / - - - Động cơ loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.31.60 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện: / - - Công suất không quá 750 W: / - - - Động cơ dùng cho xe của Chương 87 | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.31.70 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện: / - - Công suất không quá 750 W: / - - - Động cơ khác | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.31.80 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện: / - - Công suất không quá 750 W: / - - - Máy phát điện | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.32.21 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện: / - - Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW: / - - - Công suất trên 750 W nhưng không quá 37,5 kW: / - - - - Động cơ loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.32.24 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện: / - - Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW: / - - - Công suất trên 750 W nhưng không quá 37,5 kW: / - - - - Động cơ dùng cho xe của Chương 87 | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.32.25 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện: / - - Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW: / - - - Công suất trên 750 W nhưng không quá 37,5 kW: / - - - - Động cơ khác | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.32.26 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện: / - - Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW: / - - - Công suất trên 750 W nhưng không quá 37,5 kW: / - - - - Máy phát điện | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.32.31 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện: / - - Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW: / - - - Công suất trên 37,5 kW nhưng không quá 75 kW: / - - - - Động cơ loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18 hoặc 84.50 | chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.32.32 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện: / - - Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW: / - - - Công suất trên 37,5 kW nhưng không quá 75 kW: / - - - - Động cơ khác | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.32.33 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện: / - - Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW: / - - - Công suất trên 37,5 kW nhưng không quá 75 kW: / - - - - Máy phát điện | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.33.10 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện: / - - Công suất trên 75 kW nhưng không quá 375 kW: / - - - Loại dùng cho xe của Chương 87 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.33.90 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện: / - - Công suất trên 75 kW nhưng không quá 375 kW: / - - - Loại khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.34.00 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện: / - - Công suất trên 375 kW | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.40.11 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ xoay chiều khác, một pha: / - - Công suất không quá 1 kW: / - - - Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.40.19 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ xoay chiều khác, một pha: / - - Công suất không quá 1 kW: / - - - Loại khác | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.40.21 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ xoay chiều khác, một pha: / - - Công suất trên 1 kW: / - - - Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.40.29 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ xoay chiều khác, một pha: / - - Công suất trên 1 kW: / - - - Loại khác | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.51.11 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ xoay chiều khác, đa pha: / - - Công suất không quá 750 W: / - - - Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.51.19 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ xoay chiều khác, đa pha: / - - Công suất không quá 750 W: / - - - Loại khác | chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.52.11 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ xoay chiều khác, đa pha: / - - Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW: / - - - Công suất không quá 1 kW: / - - - - Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.52.12 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ xoay chiều khác, đa pha: / - - Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW: / - - - Công suất không quá 1 kW: / - - - - Loại dùng cho xe của Chương 87 | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.52.19 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ xoay chiều khác, đa pha: / - - Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW: / - - - Công suất không quá 1 kW: / - - - - Loại khác | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.52.21 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ xoay chiều khác, đa pha: / - - Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW: / - - - Công suất trên 1 kW nhưng không quá 37,5 kW: / - - - - Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.52.22 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ xoay chiều khác, đa pha: / - - Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW: / - - - Công suất trên 1 kW nhưng không quá 37,5 kW: / - - - - Loại dùng cho xe của Chương 87 | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.52.29 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ xoay chiều khác, đa pha: / - - Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW: / - - - Công suất trên 1 kW nhưng không quá 37,5 kW: / - - - - Loại khác | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.52.31 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ xoay chiều khác, đa pha: / - - Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW: / - - - Công suất trên 37,5 kW nhưng không quá 75 kW: / - - - - Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18 hoặc 84.50 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.52.32 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ xoay chiều khác, đa pha: / - - Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW: / - - - Công suất trên 37,5 kW nhưng không quá 75 kW: / - - - - Loại dùng cho xe của Chương 87 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.52.39 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ xoay chiều khác, đa pha: / - - Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW: / - - - Công suất trên 37,5 kW nhưng không quá 75 kW: / - - - - Loại khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.53.10 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ xoay chiều khác, đa pha: / - - Công suất trên 75 kW: / - - - Loại dùng cho xe của Chương 87 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.53.90 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Động cơ xoay chiều khác, đa pha: / - - Công suất trên 75 kW: / - - - Loại khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.61.10 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Máy phát điện xoay chiều (máy dao điện), trừ máy phát quang điện: / - - Công suất không quá 75 kVA: / - - - Công suất không quá 12,5 kVA | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.61.20 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Máy phát điện xoay chiều (máy dao điện), trừ máy phát quang điện: / - - Công suất không quá 75 kVA: / - - - Công suất trên 12,5 kVA | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.62.10 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Máy phát điện xoay chiều (máy dao điện), trừ máy phát quang điện: / - - Công suất trên 75 kVA nhưng không quá 375 kVA: / - - - Công suất trên 75 kVA nhưng không quá 150 kVA | chiếc | 10,5% | 7% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.62.20 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Máy phát điện xoay chiều (máy dao điện), trừ máy phát quang điện: / - - Công suất trên 75 kVA nhưng không quá 375 kVA: / - - - Công suất trên 150 kVA nhưng không quá 375 kVA | chiếc | 10,5% | 7% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.63.00 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Máy phát điện xoay chiều (máy dao điện), trừ máy phát quang điện: / - - Công suất trên 375 kVA nhưng không quá 750 kVA | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.64.00 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Máy phát điện xoay chiều (máy dao điện), trừ máy phát quang điện: / - - Công suất trên 750 kVA | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.71.00 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Máy phát quang điện một chiều: / - - Công suất không quá 50 W | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.72.10 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Máy phát quang điện một chiều: / - - Công suất trên 50 W: / - - - Công suất không quá 750 W | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.72.20 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Máy phát quang điện một chiều: / - - Công suất trên 50 W: / - - - Công suất trên 750 W nhưng không quá 37,5 kW | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.72.30 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Máy phát quang điện một chiều: / - - Công suất trên 50 W: / - - - Công suất trên 37,5 kW nhưng không quá 75 kW | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.72.40 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Máy phát quang điện một chiều: / - - Công suất trên 50 W: / - - - Công suất trên 75 kW | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.80.10 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Máy phát quang điện xoay chiều: / - - Công suất không quá 75 kVA | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.80.20 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Máy phát quang điện xoay chiều: / - - Công suất trên 75 kVA nhưng không quá 375 kVA | chiếc | 10,5% | 7% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.80.30 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Máy phát quang điện xoay chiều: / - - Công suất trên 375 kVA nhưng không quá 750 kVA | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8501.80.40 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) / - Máy phát quang điện xoay chiều: / - - Công suất trên 750 kVA | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |