Chương 85 · Máy điện và thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi và tái tạo âm thanh, máy ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình, bộ phận và phụ kiện của các loại máy trên
8533
Điện trở (kể cả biến trở và chiết áp), trừ điện trở nung nóng
Electrical resistors (including rheostats and potentiometers), other than heating resistors
8 dòng thuế thuộc 8533
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8533.10.10 | Điện trở (kể cả biến trở và chiết áp), trừ điện trở nung nóng / - Điện trở than cố định, dạng kết hợp hoặc dạng màng: / - - Điện trở dán | kg/chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8533.10.90 | Điện trở (kể cả biến trở và chiết áp), trừ điện trở nung nóng / - Điện trở than cố định, dạng kết hợp hoặc dạng màng: / - - Loại khác | kg/chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8533.21.00 | Điện trở (kể cả biến trở và chiết áp), trừ điện trở nung nóng / - Điện trở cố định khác: / - - Có công suất danh định không quá 20 W | kg/chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8533.29.00 | Điện trở (kể cả biến trở và chiết áp), trừ điện trở nung nóng / - Điện trở cố định khác: / - - Loại khác | kg/chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8533.31.00 | Điện trở (kể cả biến trở và chiết áp), trừ điện trở nung nóng / - Điện trở biến đổi kiểu dây quấn, kể cả biến trở và chiết áp: / - - Có công suất danh định không quá 20 W | kg/chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8533.39.00 | Điện trở (kể cả biến trở và chiết áp), trừ điện trở nung nóng / - Điện trở biến đổi kiểu dây quấn, kể cả biến trở và chiết áp: / - - Loại khác | kg/chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8533.40.00 | Điện trở (kể cả biến trở và chiết áp), trừ điện trở nung nóng / - Điện trở biến đổi khác, kể cả biến trở và chiết áp | kg/chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8533.90.00 | Điện trở (kể cả biến trở và chiết áp), trừ điện trở nung nóng / - Bộ phận | kg/chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |