Chương 87 · Xe trừ phương tiện chạy trên đường sắt hoặc đường tàu điện, và các bộ phận và phụ kiện của chúng
8704.90
Loại khác:
Motor vehicles for the transport of goods / - Other:
6 dòng thuế thuộc 8704.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8704.90.10 | Xe có động cơ dùng để chở hàng / - Loại khác: / - - Dạng CKD (SEN) | chiếc | 150% thuế MFN | Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8704.90.91 | Xe có động cơ dùng để chở hàng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấn | chiếc | 105% | 70% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8704.90.92 | Xe có động cơ dùng để chở hàng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 10 tấn | chiếc | 105% | 70% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8704.90.93 | Xe có động cơ dùng để chở hàng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấn | chiếc | 105% | 70% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8704.90.94 | Xe có động cơ dùng để chở hàng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 45 tấn | chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8704.90.95 | Xe có động cơ dùng để chở hàng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |