Chương 91 · Đồng hồ thời gian, đồng hồ cá nhân và các bộ phận của chúng
9105
Đồng hồ thời gian khác
Other clocks
8 dòng thuế thuộc 9105
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 9105.11.00 | Đồng hồ thời gian khác / - Đồng hồ báo thức: / - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9105.19.00 | Đồng hồ thời gian khác / - Đồng hồ báo thức: / - - Loại khác | chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9105.21.00 | Đồng hồ thời gian khác / - Đồng hồ treo tường: / - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9105.29.00 | Đồng hồ thời gian khác / - Đồng hồ treo tường: / - - Loại khác | chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9105.91.10 | Đồng hồ thời gian khác / - Loại khác: / - - Hoạt động bằng điện: / - - - Đồng hồ hàng hải đo thời gian | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9105.91.90 | Đồng hồ thời gian khác / - Loại khác: / - - Hoạt động bằng điện: / - - - Loại khác | chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9105.99.10 | Đồng hồ thời gian khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Đồng hồ hàng hải đo thời gian | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9105.99.90 | Đồng hồ thời gian khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |