Chương 91 · Đồng hồ thời gian, đồng hồ cá nhân và các bộ phận của chúng
9109
Máy đồng hồ thời gian, hoàn chỉnh và đã lắp ráp
Clock movements, complete and assembled
2 dòng thuế thuộc 9109
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 9109.10.00 | Máy đồng hồ thời gian, hoàn chỉnh và đã lắp ráp / - Hoạt động bằng điện | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9109.90.00 | Máy đồng hồ thời gian, hoàn chỉnh và đã lắp ráp / - Loại khác | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |