Chương 91 · Đồng hồ thời gian, đồng hồ cá nhân và các bộ phận của chúng
9112
Vỏ đồng hồ thời gian và vỏ của các loại tương tự dùng cho các mặt hàng khác của Chương này, và các bộ phận của chúng
Clock cases and cases of a similar type for other goods of this Chapter, and parts thereof
2 dòng thuế thuộc 9112
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 9112.20.00 | Vỏ đồng hồ thời gian và vỏ của các loại tương tự dùng cho các mặt hàng khác của Chương này, và các bộ phận của chúng / - Vỏ | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9112.90.00 | Vỏ đồng hồ thời gian và vỏ của các loại tương tự dùng cho các mặt hàng khác của Chương này, và các bộ phận của chúng / - Các bộ phận | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |