Chương 96 · Các mặt hàng khác
9613
Bật lửa châm thuốc lá và các bật lửa khác, có hoặc không dùng cơ hoặc điện, và các bộ phận của chúng trừ đá lửa và bấc
Cigarette lighters and other lighters, whether or not mechanical or electrical, and parts thereof other than flints and wicks
10 dòng thuế thuộc 9613
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 9613.10.10 | Bật lửa châm thuốc lá và các bật lửa khác, có hoặc không dùng cơ hoặc điện, và các bộ phận của chúng trừ đá lửa và bấc / - Bật lửa bỏ túi, dùng ga, không thể nạp lại: / - - Bằng plastic | chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9613.10.90 | Bật lửa châm thuốc lá và các bật lửa khác, có hoặc không dùng cơ hoặc điện, và các bộ phận của chúng trừ đá lửa và bấc / - Bật lửa bỏ túi, dùng ga, không thể nạp lại: / - - Loại khác | chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9613.20.10 | Bật lửa châm thuốc lá và các bật lửa khác, có hoặc không dùng cơ hoặc điện, và các bộ phận của chúng trừ đá lửa và bấc / - Bật lửa bỏ túi, dùng ga, có thể nạp lại: / - - Bằng plastic | chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9613.20.90 | Bật lửa châm thuốc lá và các bật lửa khác, có hoặc không dùng cơ hoặc điện, và các bộ phận của chúng trừ đá lửa và bấc / - Bật lửa bỏ túi, dùng ga, có thể nạp lại: / - - Loại khác | chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9613.80.10 | Bật lửa châm thuốc lá và các bật lửa khác, có hoặc không dùng cơ hoặc điện, và các bộ phận của chúng trừ đá lửa và bấc / - Bật lửa khác: / - - Bật lửa áp điện dùng cho lò và bếp | chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9613.80.20 | Bật lửa châm thuốc lá và các bật lửa khác, có hoặc không dùng cơ hoặc điện, và các bộ phận của chúng trừ đá lửa và bấc / - Bật lửa khác: / - - Bật lửa châm thuốc lá hoặc bật lửa để bàn, bằng plastic | chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9613.80.30 | Bật lửa châm thuốc lá và các bật lửa khác, có hoặc không dùng cơ hoặc điện, và các bộ phận của chúng trừ đá lửa và bấc / - Bật lửa khác: / - - Bật lửa châm thuốc lá hoặc bật lửa để bàn, trừ loại bằng plastic | chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9613.80.90 | Bật lửa châm thuốc lá và các bật lửa khác, có hoặc không dùng cơ hoặc điện, và các bộ phận của chúng trừ đá lửa và bấc / - Bật lửa khác: / - - Loại khác | chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9613.90.10 | Bật lửa châm thuốc lá và các bật lửa khác, có hoặc không dùng cơ hoặc điện, và các bộ phận của chúng trừ đá lửa và bấc / - Bộ phận: / - - Ống chứa hoặc bộ phận chứa khác có thể nạp lại của bật lửa cơ khí, có chứa nhiên liệu lỏng hoặc khí hóa lỏng | kg/chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9613.90.90 | Bật lửa châm thuốc lá và các bật lửa khác, có hoặc không dùng cơ hoặc điện, và các bộ phận của chúng trừ đá lửa và bấc / - Bộ phận: / - - Loại khác | kg/chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |