Chương 96 · Các mặt hàng khác
9615.11
Bằng cao su cứng hoặc plastic:
Combs, hair-slides and the like; hair pins, curling pins, curling grips, hair-curlers and the like, other than those of heading 85.16, and parts thereof / - Combs, hair-slides and the like: / - - Of hard rubber or plastics:
2 dòng thuế thuộc 9615.11
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 9615.11.20 | Lược, trâm cài tóc và loại tương tự; ghim cài tóc, cặp uốn tóc, kẹp uốn tóc, lô cuộn tóc và loại tương tự, trừ các loại thuộc nhóm 85.16, và bộ phận của chúng / - Lược, trâm cài tóc và loại tương tự: / - - Bằng cao su cứng hoặc plastic: / - - - Bằng cao su cứng | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9615.11.30 | Lược, trâm cài tóc và loại tương tự; ghim cài tóc, cặp uốn tóc, kẹp uốn tóc, lô cuộn tóc và loại tương tự, trừ các loại thuộc nhóm 85.16, và bộ phận của chúng / - Lược, trâm cài tóc và loại tương tự: / - - Bằng cao su cứng hoặc plastic: / - - - Bằng plastic | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |