Chương 98 ·

9841.40.00

Bằng xi măng, bằng bê tông hoặc đá nhân tạo

  1. 9841 Nhà lắp ghép trồng cây dùng cho sản xuất nông nghiệp.
  2. - Bằng xi măng, bằng bê tông hoặc đá nhân tạo

Cấp: Dòng thuế 8 số Nguồn: BT2026 dòng 19415 SOURCE

Thuế áp dụng năm 2026

Nguồn: biểu thuế tổng hợp BT2026 (cập nhật 05/04/2026)
Thuế NK thông thường 7,5% 15/2023/QĐ-TTg · 15/07/2023
Thuế NK ưu đãi (MFN) 5% 26/2023/NĐ-CP · 15/07/2023
Thuế GTGT (VAT) Không có dữ liệu
Thuế tiêu thụ đặc biệt Không có dữ liệu
Thuế bảo vệ môi trường Không có dữ liệu
Thuế xuất khẩu Không có dữ liệu

Thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) – 2026

FTAThuế suấtCăn cứ dữ liệuChứng từ xuất xứVăn bảnTrạng thái
AANZFTA Không có dữ liệu Không có dữ liệu AANZ 121/2022/NĐ-CP Không có dữ liệu
ACFTA Không có dữ liệu Không có dữ liệu E 118/2022/NĐ-CP Không có dữ liệu
AHKFTA Không có dữ liệu Không có dữ liệu AHK 123/2022/NĐ-CP Không có dữ liệu
AIFTA Không có dữ liệu Không có dữ liệu AI 122/2022/NĐ-CP Không có dữ liệu
AJCEP Không có dữ liệu Không có dữ liệu AJ 120/2022/NĐ-CP Không có dữ liệu
AKFTA Không có dữ liệu Không có dữ liệu AK 119/2022/NĐ-CP Không có dữ liệu
ATIGA Không có dữ liệu Không có dữ liệu D 126/2022/NĐ-CP Không có dữ liệu
CPTPP Không có dữ liệu Không có dữ liệu CPTPP 115/2022/NĐ-CP Không có dữ liệu
EVFTA Không có dữ liệu Không có dữ liệu EUR.1 116/2022/NĐ-CP Không có dữ liệu
RCEP (Phụ lục A)
BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, SG, TH
Không có dữ liệu Không có dữ liệu RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP Không có dữ liệu
RCEP (Phụ lục B)
AU
Không có dữ liệu Không có dữ liệu RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP Không có dữ liệu
RCEP (Phụ lục C)
CN
Không có dữ liệu Không có dữ liệu RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP Không có dữ liệu
RCEP (Phụ lục D)
JP
Không có dữ liệu Không có dữ liệu RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP Không có dữ liệu
RCEP (Phụ lục E)
KR
Không có dữ liệu Không có dữ liệu RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP Không có dữ liệu
RCEP (Phụ lục F)
NZ
Không có dữ liệu Không có dữ liệu RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP Không có dữ liệu
UKVFTA Không có dữ liệu Không có dữ liệu EUR.1 117/2022/NĐ-CP Không có dữ liệu
VCFTA Không có dữ liệu Không có dữ liệu VC 112/2022/NĐ-CP Không có dữ liệu
VJEPA Không có dữ liệu Không có dữ liệu JV · Form VJ 124/2022/NĐ-CP Không có dữ liệu
VKFTA Không có dữ liệu Không có dữ liệu VK 125/2022/NĐ-CP Không có dữ liệu
VN-CAM Không có dữ liệu Không có dữ liệu S 56/2026/NĐ-CP Không có dữ liệu
VN-EAEU Không có dữ liệu Không có dữ liệu EAV 113/2022/NĐ-CP Không có dữ liệu
VN-LAO Không có dữ liệu Không có dữ liệu S 206/2025/NĐ-CP Không có dữ liệu
VNCU Không có dữ liệu Không có dữ liệu VNCB · Form VC (Cuba) 114/2022/NĐ-CP Không có dữ liệu
VIFTA Không có dữ liệu Không có dữ liệu Form VI (verify) 131/2024/NĐ-CP Không có dữ liệu

Thuế suất công bố không đồng nghĩa với việc hàng hóa đủ điều kiện hưởng. Cần đáp ứng quy tắc xuất xứ và có chứng từ hợp lệ.

Chạy Smart Tariff Advisory So sánh FTA Tính thuế

Khuyến cáo & cảnh báo

Đánh giá chung (chưa xét nước xuất xứ). Chạy Smart Tariff Advisory để có đánh giá theo xuất xứ.

XÁM – KHÔNG ĐỦ DỮ LIỆU TR-004 Not Assessed – Additional Regulatory Verification Required
Mô tả
File nguồn không ghi nhận biện pháp phòng vệ thương mại cho mã 9841.40.00. Điều này KHÔNG có nghĩa là không có rủi ro.
Khuyến nghị
Kiểm tra cơ sở dữ liệu phòng vệ thương mại của Bộ Công Thương (Cục Phòng vệ thương mại).
Trạng thái xác minh
Chưa xác minh – cần kiểm tra
XANH – ĐÃ XÁC MINH DQ-001 Thuế MFN có trong biểu nguồn
Mô tả
Thuế suất MFN 5% của mã 9841.40.00 được đối chiếu với BT2026 (ô BT2026!N19415), căn cứ 26/2023/NĐ-CP.
Căn cứ pháp lý
26/2023/NĐ-CP
Khuyến nghị
Phạm vi xác minh: đối chiếu với file nguồn phiên bản 2026.04.05, không thay thế văn bản pháp luật.
Trạng thái xác minh
Đã đối chiếu với file biểu thuế nguồn