Ô tô · Phụ tùng
Lốp ô tô
Tên: Lốp ô tô · Car tyres ADVISORY
Lốp ô tô
Mã HS có khả năng liên quan
Không tự động xác nhận mã HS chỉ dựa vào tên thương mại. Phân loại chính thức phải dựa trên đặc tính thực tế, chú giải và 6 quy tắc.
Mapping sản phẩm – HS
| Tiền tố HS | Ghi chú | Độ tin cậy | Rà soát | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 4011 | Lốp loại bơm hơi bằng cao su, chưa qua sử dụng | Cao | Chưa rà soát | Editorial mapping from HS 2022/AHTN 2022 heading texts (Viet Nam nomenclature, TT 31/2022/TT-BTC) |
Dòng thuế (18) – thuế năm 2026
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế NK thông thường | MFN | VAT | |
|---|---|---|---|---|---|
| 4011.10.00 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại sử dụng cho ô tô con (motor car) (kể cả loại ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô đua) | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 4011.20.11 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries): / - - Chiều rộng không quá 450 mm: / - - - Có chiều rộng không quá 230 mm và lắp vành có đường kính không quá 16 inch (SEN) | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 4011.20.12 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries): / - - Chiều rộng không quá 450 mm: / - - - Có chiều rộng không quá 230 mm và lắp vành có đường kính trên 16 inch (SEN) | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 4011.20.13 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries): / - - Chiều rộng không quá 450 mm: / - - - Có chiều rộng trên 230 mm nhưng không quá 385 mm (SEN) | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 4011.20.19 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries): / - - Chiều rộng không quá 450 mm: / - - - Loại khác | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 4011.20.90 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries): / - - Loại khác | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 4011.30.00 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại sử dụng cho phương tiện bay | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 4011.40.00 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho xe môtô | 52,5% | 35% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 4011.50.00 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho xe đạp | 52,5% | 35% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 4011.70.00 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệp | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 4011.80.11 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho xe và máy xây dựng, khai thác mỏ hoặc xếp dỡ công nghiệp: / - - Lắp vành có đường kính không quá 24 inch: / - - - Loại dùng cho xe kéo, máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30, xe nâng hàng, xe cút kít hoặc xe và máy xếp dỡ công nghiệp khác | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 4011.80.19 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho xe và máy xây dựng, khai thác mỏ hoặc xếp dỡ công nghiệp: / - - Lắp vành có đường kính không quá 24 inch: / - - - Loại khác | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 4011.80.31 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho xe và máy xây dựng, khai thác mỏ hoặc xếp dỡ công nghiệp: / - - Lắp vành có đường kính trên 24 inch, loại dùng cho xe kéo, máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30, xe nâng hàng hoặc xe và máy xếp dỡ công nghiệp khác: / - - - Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 4011.80.39 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho xe và máy xây dựng, khai thác mỏ hoặc xếp dỡ công nghiệp: / - - Lắp vành có đường kính trên 24 inch, loại dùng cho xe kéo, máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30, xe nâng hàng hoặc xe và máy xếp dỡ công nghiệp khác: / - - - Loại khác | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 4011.80.40 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho xe và máy xây dựng, khai thác mỏ hoặc xếp dỡ công nghiệp: / - - Lắp vành có đường kính trên 24 inch, loại khác | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 4011.90.10 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại khác: / - - Loại dùng cho xe thuộc Chương 87 | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 4011.90.20 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại khác: / - - Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 4011.90.90 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại khác: / - - Loại khác | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |