Chương 40 · Cao su và các sản phẩm bằng cao su

4011

Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng

New pneumatic tyres, of rubber.

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 6442 SOURCE

18 dòng thuế thuộc 4011

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
4011.10.00Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại sử dụng cho ô tô con (motor car) (kể cả loại ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô đua)chiếc 37,5% 25% 8 / 10 (nhiều mức)
4011.20.11Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries): / - - Chiều rộng không quá 450 mm: / - - - Có chiều rộng không quá 230 mm và lắp vành có đường kính không quá 16 inch (SEN)chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4011.20.12Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries): / - - Chiều rộng không quá 450 mm: / - - - Có chiều rộng không quá 230 mm và lắp vành có đường kính trên 16 inch (SEN)chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4011.20.13Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries): / - - Chiều rộng không quá 450 mm: / - - - Có chiều rộng trên 230 mm nhưng không quá 385 mm (SEN)chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4011.20.19Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries): / - - Chiều rộng không quá 450 mm: / - - - Loại khácchiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4011.20.90Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries): / - - Loại khácchiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
4011.30.00Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại sử dụng cho phương tiện baychiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
4011.40.00Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho xe môtôchiếc 52,5% 35% 8 / 10 (nhiều mức)
4011.50.00Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho xe đạpchiếc 52,5% 35% 8 / 10 (nhiều mức)
4011.70.00Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệpchiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4011.80.11Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho xe và máy xây dựng, khai thác mỏ hoặc xếp dỡ công nghiệp: / - - Lắp vành có đường kính không quá 24 inch: / - - - Loại dùng cho xe kéo, máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30, xe nâng hàng, xe cút kít hoặc xe và máy xếp dỡ công nghiệp khácchiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4011.80.19Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho xe và máy xây dựng, khai thác mỏ hoặc xếp dỡ công nghiệp: / - - Lắp vành có đường kính không quá 24 inch: / - - - Loại khácchiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4011.80.31Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho xe và máy xây dựng, khai thác mỏ hoặc xếp dỡ công nghiệp: / - - Lắp vành có đường kính trên 24 inch, loại dùng cho xe kéo, máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30, xe nâng hàng hoặc xe và máy xếp dỡ công nghiệp khác: / - - - Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4011.80.39Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho xe và máy xây dựng, khai thác mỏ hoặc xếp dỡ công nghiệp: / - - Lắp vành có đường kính trên 24 inch, loại dùng cho xe kéo, máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30, xe nâng hàng hoặc xe và máy xếp dỡ công nghiệp khác: / - - - Loại khácchiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4011.80.40Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại dùng cho xe và máy xây dựng, khai thác mỏ hoặc xếp dỡ công nghiệp: / - - Lắp vành có đường kính trên 24 inch, loại khácchiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
4011.90.10Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại khác: / - - Loại dùng cho xe thuộc Chương 87chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4011.90.20Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại khác: / - - Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4011.90.90Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng / - Loại khác: / - - Loại khácchiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)

Sản phẩm liên quan (mapping)