Thép & Kim loại · Kim loại màu
Thép không gỉ cán phẳng
Tên: Thép không gỉ cán phẳng · Stainless steel flat products ADVISORY
Thép không gỉ cán phẳng cán nóng hoặc cán nguội.
Mã HS có khả năng liên quan
Không tự động xác nhận mã HS chỉ dựa vào tên thương mại. Phân loại chính thức phải dựa trên đặc tính thực tế, chú giải và 6 quy tắc.
Mapping sản phẩm – HS
| Tiền tố HS | Ghi chú | Độ tin cậy | Rà soát | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 7219 | Rộng ≥ 600 mm | Cao | Chưa rà soát | Editorial mapping from HS 2022/AHTN 2022 heading texts (Viet Nam nomenclature, TT 31/2022/TT-BTC) |
| 7220 | Rộng < 600 mm | Cao | Chưa rà soát | Editorial mapping from HS 2022/AHTN 2022 heading texts (Viet Nam nomenclature, TT 31/2022/TT-BTC) |
Dòng thuế (22) – thuế năm 2026
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế NK thông thường | MFN | VAT | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7219.11.00 | Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Chưa được gia công quá mức cán nóng, ở dạng cuộn: / - - Chiều dày trên 10 mm | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 7219.12.00 | Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Chưa được gia công quá mức cán nóng, ở dạng cuộn: / - - Chiều dày từ 4,75 mm đến 10 mm | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 7219.13.00 | Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Chưa được gia công quá mức cán nóng, ở dạng cuộn: / - - Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 7219.14.00 | Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Chưa được gia công quá mức cán nóng, ở dạng cuộn: / - - Chiều dày dưới 3 mm | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 7219.21.00 | Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Chưa được gia công quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn: / - - Chiều dày trên 10 mm | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 7219.22.00 | Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Chưa được gia công quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn: / - - Chiều dày từ 4,75 mm đến 10 mm | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 7219.23.00 | Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Chưa được gia công quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn: / - - Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 7219.24.00 | Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Chưa được gia công quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn: / - - Chiều dày dưới 3 mm | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 7219.31.00 | Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): / - - Chiều dày từ 4,75 mm trở lên | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 7219.32.00 PVTM | Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): / - - Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 7219.33.00 PVTM | Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): / - - Chiều dày trên 1 mm đến dưới 3 mm | 15% | 10% | 10 / 8 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 7219.34.00 PVTM | Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): / - - Chiều dày từ 0,5 mm đến 1 mm | 15% | 10% | 10 / 8 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 7219.35.00 PVTM | Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): / - - Chiều dày dưới 0,5 mm | 15% | 10% | 10 / 8 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 7219.90.00 PVTM | Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 7220.11.10 | Các sản phẩm thép không gỉ được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm / - Chưa được gia công quá mức cán nóng: / - - Chiều dày từ 4,75 mm trở lên: / - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 7220.11.90 | Các sản phẩm thép không gỉ được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm / - Chưa được gia công quá mức cán nóng: / - - Chiều dày từ 4,75 mm trở lên: / - - - Loại khác | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 7220.12.10 | Các sản phẩm thép không gỉ được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm / - Chưa được gia công quá mức cán nóng: / - - Chiều dày dưới 4,75 mm: / - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 7220.12.90 | Các sản phẩm thép không gỉ được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm / - Chưa được gia công quá mức cán nóng: / - - Chiều dày dưới 4,75 mm: / - - - Loại khác | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 7220.20.10 PVTM | Các sản phẩm thép không gỉ được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm / - Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): / - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | 15% | 10% | 10 / 8 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 7220.20.90 PVTM | Các sản phẩm thép không gỉ được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm / - Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): / - - Loại khác | 15% | 10% | 10 / 8 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 7220.90.10 PVTM | Các sản phẩm thép không gỉ được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm / - Loại khác: / - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 7220.90.90 PVTM | Các sản phẩm thép không gỉ được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm / - Loại khác: / - - Loại khác | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) | Khuyến cáo |