Thép & Kim loại · Kim loại màu
Thanh, hình nhôm
Tên: Thanh, hình nhôm · Aluminium bars & profiles ADVISORY
Thanh, que và hình bằng nhôm (nhôm định hình).
Mã HS có khả năng liên quan
Không tự động xác nhận mã HS chỉ dựa vào tên thương mại. Phân loại chính thức phải dựa trên đặc tính thực tế, chú giải và 6 quy tắc.
Mapping sản phẩm – HS
| Tiền tố HS | Ghi chú | Độ tin cậy | Rà soát | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 7604 | Nhôm ở dạng thanh, que và hình | Cao | Chưa rà soát | Editorial mapping from HS 2022/AHTN 2022 heading texts (Viet Nam nomenclature, TT 31/2022/TT-BTC) |
Dòng thuế (8) – thuế năm 2026
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế NK thông thường | MFN | VAT | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7604.10.10 PVTM | Nhôm ở dạng thanh, que và hình / - Bằng nhôm, không hợp kim: / - - Dạng thanh và que | 7,5% | 5% | 10 / 8 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 7604.10.90 PVTM | Nhôm ở dạng thanh, que và hình / - Bằng nhôm, không hợp kim: / - - Loại khác | 15% | 10% | 10 / 8 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 7604.21.10 | Nhôm ở dạng thanh, que và hình / - Bằng hợp kim nhôm: / - - Dạng hình rỗng: / - - - Loại phù hợp để làm dàn lạnh của máy điều hòa không khí cho xe có động cơ (SEN) | 15% | 10% | 10 / 8 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 7604.21.20 | Nhôm ở dạng thanh, que và hình / - Bằng hợp kim nhôm: / - - Dạng hình rỗng: / - - - Thanh đệm bằng nhôm cho cửa ra vào và cửa sổ (SEN) | 15% | 10% | 10 / 8 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 7604.21.90 PVTM | Nhôm ở dạng thanh, que và hình / - Bằng hợp kim nhôm: / - - Dạng hình rỗng: / - - - Loại khác | 15% | 10% | 10 / 8 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 7604.29.10 PVTM | Nhôm ở dạng thanh, que và hình / - Bằng hợp kim nhôm: / - - Loại khác: / - - - Dạng thanh và que được ép đùn | 7,5% | 5% | 10 / 8 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 7604.29.30 | Nhôm ở dạng thanh, que và hình / - Bằng hợp kim nhôm: / - - Loại khác: / - - - Dạng hình chữ Y dùng cho dây khóa kéo, ở dạng cuộn | 15% | 10% | 10 / 8 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 7604.29.90 PVTM | Nhôm ở dạng thanh, que và hình / - Bằng hợp kim nhôm: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | 15% | 10% | 10 / 8 (nhiều mức) | Khuyến cáo |