Chương 03 · Cá và động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác
0301.99
Loại khác:
Live fish / - Other live fish: / - - Other:
17 dòng thuế thuộc 0301.99
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 0301.99.11 | Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Cá bột của cá măng biển và của cá mú: / - - - - Để nhân giống (SEN) | kg/con | 5% | 0% | * / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0301.99.19 | Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Cá bột của cá măng biển và của cá mú: / - - - - Loại khác | kg/con | 30% | 20% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0301.99.22 | Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Cá bột loại khác: / - - - - Cá chép khác, để nhân giống (SEN) | kg/con | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0301.99.23 | Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Cá bột loại khác: / - - - - Cá chép loại khác (SEN) | kg/con | 30% | 20% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0301.99.24 | Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Cá bột loại khác: / - - - - Loại khác, để nhân giống | kg/con | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0301.99.29 | Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Cá bột loại khác: / - - - - Loại khác | kg/con | 30% | 20% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0301.99.31 | Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Cá măng biển và cá mú, trừ cá bột: / - - - - Cá măng biển để nhân giống (SEN) | kg/con | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0301.99.32 | Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Cá măng biển và cá mú, trừ cá bột: / - - - - Cá măng biển, loại khác (SEN) | kg/con | 30% | 20% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0301.99.33 | Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Cá măng biển và cá mú, trừ cá bột: / - - - - Cá mú chấm nhỏ (Plectropomus leopardus)(SEN) | kg/con | 30% | 20% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0301.99.34 | Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Cá măng biển và cá mú, trừ cá bột: / - - - - Cá mú hoa nâu/cá mú cọp (Epinephelus fuscoguttatus) (SEN) | kg/con | 30% | 20% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0301.99.35 | Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Cá măng biển và cá mú, trừ cá bột: / - - - - Cá mú dẹt (Cromileptes altivelis) (SEN) | kg/con | 30% | 20% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0301.99.36 | Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Cá măng biển và cá mú, trừ cá bột: / - - - - Cá mú loại khác | kg/con | 30% | 20% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0301.99.41 | Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Cá nước ngọt khác: / - - - - Cá rô phi (Oreochromis spp.)(SEN) | kg/con | 30% | 20% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0301.99.42 | Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Cá nước ngọt khác: / - - - - Cá chép khác, để nhân giống (SEN) | kg/con | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0301.99.49 | Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Cá nước ngọt khác: / - - - - Loại khác | kg/con | 30% | 20% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0301.99.50 | Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Cá biển khác | kg/con | 30% | 20% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0301.99.90 | Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg/con | 30% | 20% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |