Chương 03 · Cá và động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác

0301.99

Loại khác:

Live fish / - Other live fish: / - - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 267 SOURCE

17 dòng thuế thuộc 0301.99

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
0301.99.11Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Cá bột của cá măng biển và của cá mú: / - - - - Để nhân giống (SEN)kg/con 5% 0% * / 8 / 10 (nhiều mức)
0301.99.19Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Cá bột của cá măng biển và của cá mú: / - - - - Loại kháckg/con 30% 20% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0301.99.22Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Cá bột loại khác: / - - - - Cá chép khác, để nhân giống (SEN)kg/con 5% 0% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0301.99.23Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Cá bột loại khác: / - - - - Cá chép loại khác (SEN)kg/con 30% 20% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0301.99.24Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Cá bột loại khác: / - - - - Loại khác, để nhân giốngkg/con 5% 0% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0301.99.29Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Cá bột loại khác: / - - - - Loại kháckg/con 30% 20% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0301.99.31Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Cá măng biển và cá mú, trừ cá bột: / - - - - Cá măng biển để nhân giống (SEN)kg/con 5% 0% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0301.99.32Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Cá măng biển và cá mú, trừ cá bột: / - - - - Cá măng biển, loại khác (SEN)kg/con 30% 20% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0301.99.33Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Cá măng biển và cá mú, trừ cá bột: / - - - - Cá mú chấm nhỏ (Plectropomus leopardus)(SEN)kg/con 30% 20% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0301.99.34Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Cá măng biển và cá mú, trừ cá bột: / - - - - Cá mú hoa nâu/cá mú cọp (Epinephelus fuscoguttatus) (SEN)kg/con 30% 20% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0301.99.35Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Cá măng biển và cá mú, trừ cá bột: / - - - - Cá mú dẹt (Cromileptes altivelis) (SEN)kg/con 30% 20% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0301.99.36Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Cá măng biển và cá mú, trừ cá bột: / - - - - Cá mú loại kháckg/con 30% 20% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0301.99.41Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Cá nước ngọt khác: / - - - - Cá rô phi (Oreochromis spp.)(SEN)kg/con 30% 20% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0301.99.42Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Cá nước ngọt khác: / - - - - Cá chép khác, để nhân giống (SEN)kg/con 5% 0% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0301.99.49Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Cá nước ngọt khác: / - - - - Loại kháckg/con 30% 20% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0301.99.50Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Cá biển kháckg/con 30% 20% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0301.99.90Cá sống / - Cá sống khác: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg/con 30% 20% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)