Chương 04 · Sản phẩm bơ sữa; trứng chim và trứng gia cầm; mật ong tự nhiên; sản phẩm ăn được gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
0407.29
Loại khác:
Birds’ eggs, in shell, fresh, preserved or cooked / - Other fresh eggs: / - - Other:
2 dòng thuế thuộc 0407.29
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 0407.29.10 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín / - Trứng sống khác: / - - Loại khác: / - - - Của vịt, ngan | quả/kg | 60% · ngoài hạn ngạch 120% | 40% · ngoài hạn ngạch 80% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0407.29.90 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín / - Trứng sống khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | quả/kg | 60% · ngoài hạn ngạch 120% | 40% · ngoài hạn ngạch 80% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |