Chương 07 · Rau và một số loại củ, thân củ và rễ ăn được

0708.20

Đậu hạt (Vigna spp., Phaseolus spp.):

Leguminous vegetables, shelled or unshelled, fresh or chilled / - Beans (Vigna spp., Phaseolus spp.):

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 1077 SOURCE

3 dòng thuế thuộc 0708.20

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
0708.20.10Rau đậu, đã hoặc chưa bóc vỏ, tươi hoặc ướp lạnh / - Đậu hạt (Vigna spp., Phaseolus spp.): / - - Đậu Pháp (SEN)kg 30% 20% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0708.20.20Rau đậu, đã hoặc chưa bóc vỏ, tươi hoặc ướp lạnh / - Đậu hạt (Vigna spp., Phaseolus spp.): / - - Đậu dàikg 30% 20% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0708.20.90Rau đậu, đã hoặc chưa bóc vỏ, tươi hoặc ướp lạnh / - Đậu hạt (Vigna spp., Phaseolus spp.): / - - Loại kháckg 30% 20% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)