Chương 07 · Rau và một số loại củ, thân củ và rễ ăn được
0709.59
Loại khác:
Other vegetables, fresh or chilled / - Mushrooms and truffles: / - - Other:
2 dòng thuế thuộc 0709.59
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 0709.59.20 | Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh / - Nấm và nấm cục (truffles): / - - Loại khác: / - - - Nấm cục trừ loại Tuber spp. | kg | 30% | 20% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0709.59.90 | Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh / - Nấm và nấm cục (truffles): / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 22,5% | 15% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |