Chương 07 · Rau và một số loại củ, thân củ và rễ ăn được

0709.60

Quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta:

Other vegetables, fresh or chilled / - Fruits of the genus Capsicum or of the genus Pimenta:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 1096 SOURCE

2 dòng thuế thuộc 0709.60

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
0709.60.10Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh / - Quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta: / - - Quả ớt (chillies) (quả thuộc chi Capsicum)kg 19,5% 13% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0709.60.90Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh / - Quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta: / - - Loại kháckg 19,5% 13% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)