Chương 07 · Rau và một số loại củ, thân củ và rễ ăn được
0709.60
Quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta:
Other vegetables, fresh or chilled / - Fruits of the genus Capsicum or of the genus Pimenta:
2 dòng thuế thuộc 0709.60
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 0709.60.10 | Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh / - Quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta: / - - Quả ớt (chillies) (quả thuộc chi Capsicum) | kg | 19,5% | 13% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0709.60.90 | Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh / - Quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta: / - - Loại khác | kg | 19,5% | 13% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |