Chương 07 · Rau và một số loại củ, thân củ và rễ ăn được

0711.59

Loại khác:

Vegetables provisionally preserved, but unsuitable in that state for immediate consumption / - Mushrooms and truffles: / - - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 1129 SOURCE

2 dòng thuế thuộc 0711.59

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
0711.59.10Rau các loại đã bảo quản tạm thời, nhưng không phù hợp dùng ngay được / - Nấm và nấm cục (truffles): / - - Loại khác: / - - - Đã bảo quản bằng khí sunphurơkg 45% 30% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0711.59.90Rau các loại đã bảo quản tạm thời, nhưng không phù hợp dùng ngay được / - Nấm và nấm cục (truffles): / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg 45% 30% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)