Chương 08 · Quả và quả hạch (nuts) ăn được; vỏ quả thuộc họ cam quýt hoặc các loại dưa
0801.19
Loại khác:
Coconuts, Brazil nuts and cashew nuts, fresh or dried, whether or not shelled or peeled / - Coconuts: / - - Other:
2 dòng thuế thuộc 0801.19
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 0801.19.10 | Dừa, quả hạch Brazil (Brazil nuts) và hạt điều, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Dừa: / - - Loại khác: / - - - Quả dừa non (SEN) | kg | 45% | 30% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0801.19.90 | Dừa, quả hạch Brazil (Brazil nuts) và hạt điều, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Dừa: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 45% | 30% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |