Chương 08 · Quả và quả hạch (nuts) ăn được; vỏ quả thuộc họ cam quýt hoặc các loại dưa

0803

Chuối, kể cả chuối lá, tươi hoặc khô

Bananas, including plantains, fresh or dried

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 1270 SOURCE

6 dòng thuế thuộc 0803

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
0803.10.10Chuối, kể cả chuối lá, tươi hoặc khô / - Chuối lá: / - - Tươikg 37,5% 25% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0803.10.20Chuối, kể cả chuối lá, tươi hoặc khô / - Chuối lá: / - - Khôkg 37,5% 25% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0803.90.10Chuối, kể cả chuối lá, tươi hoặc khô / - Loại khác: / - - Chuối ngự (Lady's finger banana) (SEN)kg 37,5% 25% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0803.90.20Chuối, kể cả chuối lá, tươi hoặc khô / - Loại khác: / - - Chuối Cavendish (Musa acuminata) (SEN)kg 37,5% 25% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0803.90.30Chuối, kể cả chuối lá, tươi hoặc khô / - Loại khác: / - - Chuối Chestnut (Chestnut banana) (lai giữa Musa acuminata và Musa balbisiana, giống Berangan) (SEN)kg 37,5% 25% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0803.90.90Chuối, kể cả chuối lá, tươi hoặc khô / - Loại khác: / - - Loại kháckg 37,5% 25% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)