Chương 10 · Ngũ cốc
1001.99
Loại khác:
Wheat and meslin / - Other: / - - Other:
5 dòng thuế thuộc 1001.99
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1001.99.11 | Lúa mì và meslin / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Thích hợp sử dụng cho người: / - - - - Meslin (SEN) | kg | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1001.99.12 | Lúa mì và meslin / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Thích hợp sử dụng cho người: / - - - - Hạt lúa mì đã bỏ lớp vỏ ngoài cùng (SEN) | kg | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1001.99.19 | Lúa mì và meslin / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Thích hợp sử dụng cho người: / - - - - Loại khác (SEN) | kg | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1001.99.91 | Lúa mì và meslin / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Meslin | kg | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1001.99.99 | Lúa mì và meslin / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Loại khác (SEN) | kg | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |