Chương 11 · Các sản phẩm xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì
1102.90
Loại khác:
Cereal flours other than of wheat or meslin / - Other:
3 dòng thuế thuộc 1102.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1102.90.10 | Bột ngũ cốc, trừ bột mì hoặc bột meslin / - Loại khác: / - - Bột gạo | kg | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1102.90.20 | Bột ngũ cốc, trừ bột mì hoặc bột meslin / - Loại khác: / - - Bột lúa mạch đen | kg | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1102.90.90 | Bột ngũ cốc, trừ bột mì hoặc bột meslin / - Loại khác: / - - Loại khác | kg | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |