Chương 11 · Các sản phẩm xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì

1102.90

Loại khác:

Cereal flours other than of wheat or meslin / - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 1584 SOURCE

3 dòng thuế thuộc 1102.90

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
1102.90.10Bột ngũ cốc, trừ bột mì hoặc bột meslin / - Loại khác: / - - Bột gạokg 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
1102.90.20Bột ngũ cốc, trừ bột mì hoặc bột meslin / - Loại khác: / - - Bột lúa mạch đenkg 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
1102.90.90Bột ngũ cốc, trừ bột mì hoặc bột meslin / - Loại khác: / - - Loại kháckg 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)