Chương 11 · Các sản phẩm xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì

1108.19

Tinh bột khác:

Starches; inulin / - Starches: / - - Other starches:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 1629 SOURCE

2 dòng thuế thuộc 1108.19

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
1108.19.10Tinh bột; inulin / - Tinh bột: / - - Tinh bột khác: / - - - Tinh bột cọ sagokg 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
1108.19.90Tinh bột; inulin / - Tinh bột: / - - Tinh bột khác: / - - - Loại kháckg 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)