Chương 12 · Hạt dầu và quả có dầu; các loại hạt, hạt giống và quả khác; cây công nghiệp hoặc cây dược liệu; rơm, rạ và cỏ khô
1209.29
Loại khác:
Seeds, fruit and spores, of a kind used for sowing / - Seeds of forage plants: / - - Other:
2 dòng thuế thuộc 1209.29
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1209.29.10 | Hạt, quả và mầm, dùng để gieo trồng / - Hạt của các loại cây dùng làm thức ăn gia súc: / - - Loại khác: / - - - Hạt cỏ đuôi mèo (Phleum pratense) | kg | 5% | 0% | * / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1209.29.90 | Hạt, quả và mầm, dùng để gieo trồng / - Hạt của các loại cây dùng làm thức ăn gia súc: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | * / 8 / 10 (nhiều mức) |