Chương 12 · Hạt dầu và quả có dầu; các loại hạt, hạt giống và quả khác; cây công nghiệp hoặc cây dược liệu; rơm, rạ và cỏ khô
1209
Hạt, quả và mầm, dùng để gieo trồng
Seeds, fruit and spores, of a kind used for sowing
14 dòng thuế thuộc 1209
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1209.10.00 | Hạt, quả và mầm, dùng để gieo trồng / - Hạt củ cải đường (sugar beet) | kg | 5% | 0% | * / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1209.21.00 | Hạt, quả và mầm, dùng để gieo trồng / - Hạt của các loại cây dùng làm thức ăn gia súc: / - - Hạt cỏ linh lăng (alfalfa) | kg | 5% | 0% | * / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1209.22.00 | Hạt, quả và mầm, dùng để gieo trồng / - Hạt của các loại cây dùng làm thức ăn gia súc: / - - Hạt cỏ ba lá (Trifolium spp.) | kg | 5% | 0% | * / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1209.23.00 | Hạt, quả và mầm, dùng để gieo trồng / - Hạt của các loại cây dùng làm thức ăn gia súc: / - - Hạt cỏ đuôi trâu | kg | 5% | 0% | * / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1209.24.00 | Hạt, quả và mầm, dùng để gieo trồng / - Hạt của các loại cây dùng làm thức ăn gia súc: / - - Hạt cỏ kentucky màu xanh da trời (Poa pratensis L.) | kg | 5% | 0% | * / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1209.25.00 | Hạt, quả và mầm, dùng để gieo trồng / - Hạt của các loại cây dùng làm thức ăn gia súc: / - - Hạt cỏ mạch đen (Lolium multiflorum Lam., Lolium perenne L.) | kg | 5% | 0% | * / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1209.29.10 | Hạt, quả và mầm, dùng để gieo trồng / - Hạt của các loại cây dùng làm thức ăn gia súc: / - - Loại khác: / - - - Hạt cỏ đuôi mèo (Phleum pratense) | kg | 5% | 0% | * / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1209.29.90 | Hạt, quả và mầm, dùng để gieo trồng / - Hạt của các loại cây dùng làm thức ăn gia súc: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | * / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1209.30.00 | Hạt, quả và mầm, dùng để gieo trồng / - Hạt của các loại cây thân cỏ trồng chủ yếu để lấy hoa | kg | 5% | 0% | * / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1209.91.10 | Hạt, quả và mầm, dùng để gieo trồng / - Loại khác: / - - Hạt rau: / - - - Hạt hành tây | kg | 5% | 0% | * / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1209.91.90 | Hạt, quả và mầm, dùng để gieo trồng / - Loại khác: / - - Hạt rau: / - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | * / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1209.99.20 | Hạt, quả và mầm, dùng để gieo trồng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Hạt cây cao su | kg | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1209.99.30 | Hạt, quả và mầm, dùng để gieo trồng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Hạt cây kenaf | kg | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1209.99.90 | Hạt, quả và mầm, dùng để gieo trồng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | * / 8 / 10 (nhiều mức) |