Chương 21 · Các chế phẩm ăn được khác
2102.20
Men ỳ; các vi sinh đơn bào khác, chết:
Yeasts (active or inactive); other single-cell micro-organisms, dead (but not including vaccines of heading 30.02); prepared baking powders / - Inactive yeasts; other single-cell micro-organisms, dead:
2 dòng thuế thuộc 2102.20
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2102.20.10 | Men (sống hoặc ỳ); các vi sinh đơn bào khác, chết (nhưng không bao gồm các loại vắc xin thuộc nhóm 30.02); bột nở đã pha chế / - Men ỳ; các vi sinh đơn bào khác, chết: / - - Loại dùng trong chăn nuôi động vật | kg | 10,5% | 7% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2102.20.90 | Men (sống hoặc ỳ); các vi sinh đơn bào khác, chết (nhưng không bao gồm các loại vắc xin thuộc nhóm 30.02); bột nở đã pha chế / - Men ỳ; các vi sinh đơn bào khác, chết: / - - Loại khác | kg | 10,5% | 7% | 8 / 10 (nhiều mức) |