Chương 26 · Quặng, xỉ và tro
2601.12
Đã nung kết:
Iron ores and concentrates, including roasted iron pyrites / - Iron ores and concentrates, other than roasted iron pyrites: / - - Agglomerated:
2 dòng thuế thuộc 2601.12
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2601.12.10 | Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung / - Quặng sắt và tinh quặng sắt, trừ pirit sắt đã nung: / - - Đã nung kết: / - - - Hematite và tinh quặng hematite(SEN) | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2601.12.90 | Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung / - Quặng sắt và tinh quặng sắt, trừ pirit sắt đã nung: / - - Đã nung kết: / - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |